Ưu tiên đơn giản, dễ sử dụng
Phù hợp khi bạn cần một thiết bị nhỏ gọn, thao tác đơn giản và màn hình LED hiển thị các chỉ số thiết yếu.
Xem Microlife OXY 200Theo dõi độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi SpO₂ và nhịp tim nhanh chóng bằng thiết bị kẹp đầu ngón tay nhỏ gọn.
Khám phá sự khác biệt giữa Microlife OXY 200 và OXY 210, đồng thời tìm hiểu cách lựa chọn và sử dụng máy đo SpO₂ đúng cách.
OXY 200 và OXY 210 đều đo SpO₂ và nhịp tim. Điểm khác biệt chính nằm ở công nghệ màn hình và cách thể hiện thông tin.
Máy đo SpO₂ Microlife hỗ trợ đo nhanh độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi (SpO₂) và nhịp tim bằng phương pháp không xâm lấn. Danh mục hiện gồm Microlife OXY 200 với màn hình LED dễ sử dụng và Microlife OXY 210 với màn hình OLED cùng biểu đồ xung trực quan.
Cả hai model đều có thiết kế kẹp đầu ngón tay nhỏ gọn, phù hợp để kiểm tra nhanh tại nhà hoặc mang theo khi di chuyển. Tham khảo bảng so sánh, hướng dẫn lựa chọn và cách đo đúng để tìm máy đo SpO₂ phù hợp với nhu cầu theo dõi sức khỏe của bạn.
Cả hai model đều phục vụ nhu cầu đo nhanh SpO₂ và nhịp tim. Bạn có thể lựa chọn dựa trên kiểu màn hình và cách hiển thị mong muốn.
Phù hợp khi bạn cần một thiết bị nhỏ gọn, thao tác đơn giản và màn hình LED hiển thị các chỉ số thiết yếu.
Xem Microlife OXY 200Phù hợp khi bạn muốn màn hình OLED cùng biểu đồ xung để quan sát thông tin đo trực quan hơn.
Xem Microlife OXY 210OXY 200 và OXY 210 đều là thiết bị kẹp đầu ngón tay, hỗ trợ kiểm tra nhanh SpO₂ và nhịp tim tại nhà.
So sánh chi tiếtCả hai model có kích thước nhỏ gọn, sử dụng hai pin AAA và đi kèm dây đeo để thuận tiện cất giữ, mang theo.
Xem các sản phẩmHai model có chức năng đo và phạm vi đo công bố tương đương. OXY 210 khác biệt chủ yếu ở màn hình OLED và biểu đồ xung.
| Tiêu chí | Microlife OXY 200 Đơn giản, dễ sử dụng | Microlife OXY 210 Màn hình trực quan hơn |
|---|---|---|
| Đo độ bão hòa oxy SpO₂ | ✓ | ✓ |
| Đo nhịp tim | ✓ | ✓ |
| Màn hình | LED | OLED |
| Biểu đồ xung | Không công bố | Có |
| Cảnh báo rủi ro | ✓ | ✓ |
| Tự động tắt | ✓ | ✓ |
| Phạm vi đo SpO₂ | 35–100% | 35–100% |
| Phạm vi đo nhịp tim | 25–250 bpm | 25–250 bpm |
| Kích thước | 62 × 37 × 32 mm | 62 × 37 × 32 mm |
| Nguồn điện | 2 pin AAA | 2 pin AAA |
| Dây đeo | Có | Có |
| Phù hợp khi | Cần thiết bị cơ bản Màn hình LED, thao tác đơn giản Xem OXY 200 | Ưu tiên cách hiển thị Màn hình OLED và biểu đồ xung Xem OXY 210 |
Chọn OXY 200 nếu bạn ưu tiên sự đơn giản và màn hình LED. Chọn OXY 210 nếu bạn muốn màn hình OLED cùng biểu đồ xung để quan sát thông tin trực quan hơn.
Hiểu ý nghĩa của chỉ số và giới hạn của thiết bị giúp bạn sử dụng máy đo SpO₂ đúng mục đích hơn.
SpO₂ là chỉ số ước tính tỷ lệ hemoglobin đang mang oxy trong máu ngoại vi. Kết quả thường được thể hiện dưới dạng phần trăm.
Thiết bị sử dụng cảm biến quang học tại đầu ngón tay để ước tính SpO₂ và nhịp tim mà không cần lấy máu.
Một lần đo chỉ phản ánh trạng thái tại thời điểm đo. Nên theo dõi xu hướng và đánh giá cùng triệu chứng, bệnh nền hoặc hướng dẫn chuyên môn.
Ở nhiều người khỏe mạnh tại mực nước biển, SpO₂ thường nằm trong khoảng 95–100%. Tuy nhiên, giá trị có thể chịu ảnh hưởng bởi tình trạng sức khỏe, độ cao, tuần hoàn ngoại vi và điều kiện đo.
Không nên tự chẩn đoán chỉ dựa trên một kết quả đo. Khi kết quả bất thường lặp lại hoặc đi kèm khó thở, đau ngực, tím tái, lú lẫn hay triệu chứng đáng lo ngại, cần liên hệ nhân viên y tế.
Thiết bị có thể hỗ trợ kiểm tra nhanh trong nhiều tình huống, nhưng không thay thế chẩn đoán hoặc theo dõi chuyên môn.
Chủ động kiểm tra nhanh SpO₂ và nhịp tim tại nhà khi cần.
Sử dụng theo kế hoạch hoặc hướng dẫn của nhân viên y tế.
Tham khảo thêm chỉ số nhịp tim trong quá trình đo.
Kiểm tra nhanh trước hoặc sau vận động theo nhu cầu cá nhân.
Bổ sung thiết bị theo dõi sức khỏe cơ bản trong gia đình.
Điều kiện đo và cách đặt ngón tay có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ ổn định của kết quả.
Ngồi thư giãn trong vài phút, tránh đo ngay sau khi vận động mạnh.
Làm ấm tay nếu tay lạnh; loại bỏ sơn móng hoặc móng giả nếu chúng cản trở cảm biến.
Đưa ngón tay vào hết khoang kẹp theo hướng dẫn của thiết bị.
Đặt tay trên bề mặt ổn định, hạn chế nói chuyện và không cử động ngón tay.
Chờ chỉ số ngừng dao động đáng kể trước khi ghi nhận SpO₂ và nhịp tim.
Khi kết quả không ổn định, hãy kiểm tra điều kiện đo trước khi kết luận thiết bị có vấn đề.
Tuần hoàn ngoại vi kém có thể khiến tín hiệu khó ổn định.
Rung tay hoặc thay đổi vị trí ngón tay có thể gây dao động chỉ số.
Một số lớp phủ móng có thể cản trở ánh sáng của cảm biến.
Ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp có thể ảnh hưởng đến cảm biến quang học.
Ngón tay chưa vào đúng khoang đo có thể làm tín hiệu yếu hoặc gián đoạn.
Nên chờ kết quả ổn định thay vì ghi nhận ngay khi máy vừa hiển thị.
Một số thông tin giúp bạn hiểu và sử dụng thiết bị đúng mục đích.
Máy hỗ trợ ước tính độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi và đo nhịp tim bằng cảm biến quang học tại đầu ngón tay.
SpO₂ là chỉ số ước tính tỷ lệ hemoglobin đang mang oxy trong máu ngoại vi, được thể hiện dưới dạng phần trăm.
Ở nhiều người khỏe mạnh tại mực nước biển, chỉ số thường nằm trong khoảng 95–100%. Giá trị cần được xem xét cùng tình trạng sức khỏe, triệu chứng, độ cao và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Hai model đều đo SpO₂ và nhịp tim, có cảnh báo rủi ro, tự động tắt và sử dụng hai pin AAA. OXY 200 sử dụng màn hình LED; OXY 210 sử dụng màn hình OLED và có thêm biểu đồ xung.
Không. OXY 200 và OXY 210 đo SpO₂ và nhịp tim, không đo huyết áp. Để đo huyết áp, cần sử dụng máy đo huyết áp phù hợp.
Microlife công bố hai thiết bị dùng để kiểm tra nhanh cho người lớn và bệnh nhi. Tuy nhiên, ngón tay phải phù hợp với khoang kẹp và việc sử dụng cho trẻ cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế.
Chỉ số có thể dao động do cử động, tay lạnh, vị trí ngón tay, sơn móng, ánh sáng mạnh hoặc tín hiệu mạch chưa ổn định. Hãy điều chỉnh điều kiện đo và thực hiện lại khi cơ thể đã nghỉ.
Không. Thiết bị chỉ hỗ trợ theo dõi và kiểm tra nhanh, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị y khoa.
Xem thông tin chi tiết từng model hoặc lựa chọn sản phẩm Microlife chính hãng tại FADOCARE.